noun
English to Vietnamese Dictionary

soho Meaning in Vietnamese (soho nghĩa là gì)

Soho
Soho in English:soho
Phonetic:Xô-hô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của soho trong tiếng Việt là Soho. (Soho là một quận sôi động ở West End, Luân Đôn, Anh, nổi tiếng với các ngành giải trí, cuộc sống về đêm và truyền thông.)

Definitions of Soho

  1. 1
    noun
    Soho

    Soho is a vibrant district in the West End of London, England, famous for its entertainment, nightlife, and media industries.

    Soho là một quận sôi động ở West End, Luân Đôn, Anh, nổi tiếng với các ngành giải trí, cuộc sống về đêm và truyền thông.

  2. 2
    noun
    Soho

    Soho is also a fashionable neighborhood in Lower Manhattan, New York City, known for its art galleries, artists' lofts, and upscale boutiques.

    Soho cũng là một khu phố thời thượng ở Hạ Manhattan, Thành phố New York, nổi tiếng với các phòng trưng bày nghệ thuật, căn hộ áp mái của nghệ sĩ và các cửa hàng cao cấp.

Example Sentences

casual

“We decided to have dinner at a restaurant in London's Soho district.”

Chúng tôi quyết định ăn tối tại một nhà hàng ở quận Soho của Luân Đôn.

casual

“Many famous artists used to live in the lofts of New York's Soho.”

Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng từng sống trong các căn hộ áp mái ở Soho, New York.