noun
English to Vietnamese Dictionary

soot Meaning in Vietnamese (soot nghĩa là gì)

bồ hóng
bồ hóng in English:soot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của soot trong tiếng Việt là bồ hóng. (Bồ hóng là một chất màu đen dạng bột hoặc dạng vảy, chủ yếu bao gồm carbon vô định hình, sinh ra từ sự đốt cháy không hoàn toàn của vật chất hữu cơ.)

Definitions of Soot

  1. 1
    noun
    bồ hóng

    Soot is a black powdery or flaky substance, primarily composed of amorphous carbon, that results from the incomplete combustion of organic matter.

    Bồ hóng là một chất màu đen dạng bột hoặc dạng vảy, chủ yếu bao gồm carbon vô định hình, sinh ra từ sự đốt cháy không hoàn toàn của vật chất hữu cơ.

Example Sentences

“The old fireplace was covered in a thick layer of soot.”

“Soot particles can pollute the air and cause health issues.”

Các hạt bồ hóng có thể gây ô nhiễm không khí và các vấn đề sức khỏe.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

grimesmutlampblack

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

cleanlinesspurity

Inflected Word Forms

adjectivesooty

Phrases & Idiomatic Expressions

soot-blackcollocation

Extremely dark black, resembling the color of soot.