spying Meaning in Vietnamese (spying nghĩa là gì)
Nghĩa của spying trong tiếng Việt là hoạt động gián điệp, gián điệp. (Hành động bí mật quan sát hoặc thu thập thông tin về ai đó hoặc điều gì đó, thường vì mục đích chính trị hoặc quân sự.)
Definitions of Spying
- 1nounhoạt động gián điệp
Spying, as a noun, refers to the act of secretly observing or gathering information about someone or something, often for political or military purposes.
Hành động bí mật quan sát hoặc thu thập thông tin về ai đó hoặc điều gì đó, thường vì mục đích chính trị hoặc quân sự.
- 2verbgián điệp
As a verb's present participle, 'spying' describes the ongoing action of secretly watching or monitoring someone or something.
Mô tả hành động đang diễn ra của việc bí mật theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó.
Example Sentences
“The government was accused of spying on its own citizens.”
Chính phủ bị cáo buộc đã theo dõi công dân của mình.
“He was caught spying on the rival company's research.”
Anh ta bị bắt quả tang đang theo dõi nghiên cứu của công ty đối thủ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To secretly watch or gather information about a person.
The illegal practice of gathering information about a competitor's business.