squashed Meaning in Vietnamese (squashed nghĩa là gì)
Nghĩa của squashed trong tiếng Việt là bẹp dúm, bị làm cho bẹp dúm. (Mô tả thứ gì đó đã bị ép hoặc làm phẳng với lực đáng kể, thường dẫn đến hư hỏng hoặc thay đổi hình dạng.)
Definitions of Squashed
- 1adjectivebẹp dúm
Describes something that has been pressed or flattened with considerable force, often resulting in damage or a change in shape.
Mô tả thứ gì đó đã bị ép hoặc làm phẳng với lực đáng kể, thường dẫn đến hư hỏng hoặc thay đổi hình dạng.
- 2verbbị làm cho bẹp dúm
Refers to the action of having been crushed or compressed into a flat or shapeless mass.
Đề cập đến hành động bị nghiền nát hoặc nén thành một khối phẳng hoặc không có hình dạng.
Example Sentences
“The ripe banana was completely squashed at the bottom of the bag.”
Quả chuối chín đã bị bẹp dúm hoàn toàn ở đáy túi.
“I felt squashed between two large suitcases on the train.”
Tôi cảm thấy bị chèn ép giữa hai chiếc vali lớn trên tàu.
“The car was squashed against the wall in the accident.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To suppress or stop the spread of a rumour.
To reject or dismiss an idea forcefully.