adjective
English to Vietnamese Dictionary

mashed Meaning in Vietnamese (mashed nghĩa là gì)

nghiền
nghiền in English:mashed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mashed trong tiếng Việt là nghiền. (Mô tả thực phẩm đã bị nghiền hoặc đánh thành dạng mềm, nhuyễn, thường để dễ ăn hơn.)

Definitions of Mashed

  1. 1
    adjective
    nghiền

    Describes food that has been crushed or beaten into a soft, pulpy consistency, often for easier consumption.

    Mô tả thực phẩm đã bị nghiền hoặc đánh thành dạng mềm, nhuyễn, thường để dễ ăn hơn.

Example Sentences

casual

“She served mashed potatoes with the roast chicken.”

Cô ấy phục vụ khoai tây nghiền với gà quay.

casual

“The baby food was just mashed fruit.”

Thức ăn cho em bé chỉ là trái cây nghiền.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crushedpureedpulpedbeaten

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

wholeunmashedintact

Inflected Word Forms

infinitivemash
present participlemashing
agent nounmasher