verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

mash Meaning in Vietnamese (mash nghĩa là gì)

verbnghiền
nounmón nghiền
nghiền in English:mash
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mash trong tiếng Việt là nghiền, món nghiền. (Nghiền hoặc đánh nát một thực phẩm thành khối mềm, nhuyễn, thường bằng dụng cụ.)

Definitions of Mash

  1. 1
    verb
    nghiền

    To crush or beat a food item into a soft, pulpy mass, often with a utensil.

    Nghiền hoặc đánh nát một thực phẩm thành khối mềm, nhuyễn, thường bằng dụng cụ.

  2. 2
    noun
    món nghiền

    A soft, pulpy mass of food, typically made by crushing or beating, such as mashed potatoes.

    Một khối thực phẩm mềm, nhuyễn, thường được làm bằng cách nghiền hoặc đánh nát, ví dụ như khoai tây nghiền.

Example Sentences

casual

“She decided to mash the potatoes for dinner.”

Cô ấy quyết định nghiền khoai tây cho bữa tối.

casual

“The baby enjoyed eating the banana mash.”

Em bé thích ăn chuối nghiền.

casual

“You need to mash the berries thoroughly for the jam.”

Bạn cần nghiền nát các loại quả mọng thật kỹ để làm mứt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

crushpureepulp

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

solidifyhardenwhole

Inflected Word Forms

gerundmashing
agent nounmasher
adjectivemashed