verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
mash Meaning in Vietnamese (mash nghĩa là gì)
verbnghiền
nounmón nghiền
nghiền in English:mash
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mash trong tiếng Việt là nghiền, món nghiền. (Nghiền hoặc đánh nát một thực phẩm thành khối mềm, nhuyễn, thường bằng dụng cụ.)
Definitions of Mash
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
gerundmashing
agent nounmasher
adjectivemashed