adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

crushing Meaning in Vietnamese (crushing nghĩa là gì)

adjectivenghiền nát, nặng nề, áp đảo
nounsự nghiền nát
nghiền nát in English:crushing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crushing trong tiếng Việt là nghiền nát, nặng nề, áp đảo, sự nghiền nát. (Mô tả thứ gì đó cực kỳ nghiêm trọng, áp đảo hoặc tàn khốc về tác động, thường đề cập đến một thất bại hoặc gánh nặng.)

Definitions of Crushing

  1. 1
    adjective
    nặng nề

    Describing something that is extremely severe, overwhelming, or devastating in its impact, often referring to a defeat or a burden.

    Mô tả thứ gì đó cực kỳ nghiêm trọng, áp đảo hoặc tàn khốc về tác động, thường đề cập đến một thất bại hoặc gánh nặng.

  2. 2
    noun
    sự nghiền nát

    The act or process of pressing or squeezing something with great force so as to break, damage, or deform it.

    Hành động hoặc quá trình ép hoặc bóp mạnh thứ gì đó để làm vỡ, hư hỏng hoặc biến dạng nó.

  3. 3
    adjective
    áp đảo

    Achieving a decisive and overwhelming victory or success, often used in sports or competitions.

    Đạt được một chiến thắng hoặc thành công quyết định và áp đảo, thường được sử dụng trong thể thao hoặc các cuộc thi đấu.

Example Sentences

sports

“The team suffered a crushing defeat in the final match.”

Đội đã phải chịu một thất bại nặng nề trong trận chung kết.

emotional

“She felt a crushing weight of responsibility on her shoulders.”

Cô ấy cảm thấy một gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên vai mình.

general

“The machine is used for crushing rocks into smaller pieces.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

minorinsignificantnegligiblemild

Inflected Word Forms

past participlecrushed
agent nouncrusher
adverbcrushingly