verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
crushes Meaning in Vietnamese (crushes nghĩa là gì)
verbnghiền nát
nouncrush, sự chen chúc
nghiền nát in English:crushes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crushes trong tiếng Việt là nghiền nát, crush, sự chen chúc. (Khi ai đó hoặc cái gì đó nghiền nát một vật thể, họ tác dụng một áp lực cực lớn lên nó, khiến nó bị vỡ, bẹp hoặc bị hủy diệt.)
Definitions of Crushes
- 1
- 2nouncrush
Crushes are strong, often temporary, feelings of romantic attraction towards someone.
Crush cũng có thể chỉ cảm xúc thu hút lãng mạn mạnh mẽ, thường là tạm thời, đối với ai đó.
- 3
Example Sentences
“The machine crushes the metal cans for recycling.”
Cỗ máy nghiền nát các lon kim loại để tái chế.
“She has had several crushes throughout her teenage years.”
Cô ấy đã có vài lần crush trong những năm tháng tuổi thiếu niên.
“The rock concert was so crowded that there were crushes near the stage.”
Buổi hòa nhạc rock đông đến mức có sự chen chúc gần sân khấu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivecrush
past tensecrushed
present participlecrushing
agent nouncrusher
adjectivecrushable