noun
English to Vietnamese Dictionary

crust Meaning in Vietnamese (crust nghĩa là gì)

vỏ, vỏ bánh, lớp vỏ, vỏ Trái Đất
vỏ in English:crust
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crust trong tiếng Việt là vỏ, vỏ bánh, lớp vỏ, vỏ Trái Đất. (Lớp cứng bên ngoài của các loại bánh nướng như bánh mì, bánh nướng, hoặc pizza.)

Definitions of Crust

  1. 1
    noun
    vỏ bánh

    The hard, outer layer of baked goods such as bread, pie, or pizza.

    Lớp cứng bên ngoài của các loại bánh nướng như bánh mì, bánh nướng, hoặc pizza.

  2. 2
    noun
    lớp vỏ

    A hardened or solidified layer on the surface of something soft or liquid.

    Một lớp cứng hoặc rắn lại trên bề mặt của thứ gì đó mềm hoặc lỏng.

  3. 3
    noun
    vỏ Trái Đất

    The outermost solid layer of a planet or moon, especially that of the Earth.

    Lớp rắn ngoài cùng của một hành tinh hoặc mặt trăng, đặc biệt là của Trái Đất.

Example Sentences

“She prefers to eat the soft part of the bread and leave the crust.”

Cô ấy thích ăn phần mềm của bánh mì và bỏ lại phần vỏ.

“A thin crust of ice formed on the puddle overnight.”

“Geologists study the movement of the Earth's crust.”

Các nhà địa chất học nghiên cứu sự chuyển động của vỏ Trái Đất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rindshellcoatinglayer

Inflected Word Forms

past participlecrusted
present participlecrusting
adjectivecrusty
Crust Meaning in Vietnamese (vỏ, vỏ bánh) | DictBridge Dictionary