adjective
English to Vietnamese Dictionary
crusty Meaning in Vietnamese (crusty nghĩa là gì)
vỏ giòn, cáu kỉnh
vỏ giòn in English:crusty
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crusty trong tiếng Việt là vỏ giòn, cáu kỉnh. (Mô tả thực phẩm có lớp ngoài giòn, cứng, thường hình thành trong quá trình nướng hoặc chiên.)
Definitions of Crusty
- 1adjectivevỏ giòn
Describing food that has a crisp, hard outer layer, often formed during baking or frying.
Mô tả thực phẩm có lớp ngoài giòn, cứng, thường hình thành trong quá trình nướng hoặc chiên.
- 2adjective(informal)cáu kỉnh
Describing a person who is easily annoyed, bad-tempered, and often gruff in manner.
Mô tả một người dễ khó chịu, nóng tính và thường cục cằn trong cách cư xử.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlecrusted
present participlecrusting
nouncrust
nouncrustiness
adverbcrustily