noun
English to Vietnamese Dictionary

crutch Meaning in Vietnamese (crutch nghĩa là gì)

nạng, cái nạng, điểm tựa tinh thần
nạng in English:crutch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crutch trong tiếng Việt là nạng, cái nạng, điểm tựa tinh thần. (Một cây gậy dài có phần đệm ở trên, được người què hoặc người bị thương sử dụng làm điểm tựa để đi lại.)

Definitions of Crutch

  1. 1
    noun
    cái nạng

    A crutch is a long stick with a padded top, used as a support by a lame or injured person to help them walk.

    Một cây gậy dài có phần đệm ở trên, được người què hoặc người bị thương sử dụng làm điểm tựa để đi lại.

  2. 2
    noun
    điểm tựa tinh thần

    Figuratively, a crutch can be anything that provides support or comfort but might also create a dependency, preventing self-reliance.

    Nói bóng, một điểm tựa tinh thần có thể là bất cứ thứ gì mang lại sự hỗ trợ hoặc thoải mái nhưng cũng có thể tạo ra sự phụ thuộc, ngăn cản sự tự lực.

Example Sentences

“After the accident, he had to use crutches for several weeks.”

Sau vụ tai nạn, anh ấy phải dùng nạng trong vài tuần.

“Some people use their past as a crutch to avoid taking responsibility.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecrutched
present participlecrutching
adjectivecrutchless