noun
English to Vietnamese Dictionary

standoff Meaning in Vietnamese (standoff nghĩa là gì)

thế bế tắc
thế bế tắc in English:standoff
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của standoff trong tiếng Việt là thế bế tắc. (Một tình huống trong xung đột hoặc tranh cãi mà không bên nào sẵn sàng nhượng bộ, dẫn đến bế tắc.)

Definitions of Standoff

  1. 1
    noun
    thế bế tắc

    A standoff refers to a situation in a conflict or argument where neither side is willing to yield, leading to a deadlock.

    Một tình huống trong xung đột hoặc tranh cãi mà không bên nào sẵn sàng nhượng bộ, dẫn đến bế tắc.

Example Sentences

business

“The negotiations reached a standoff, with neither party willing to concede.”

casual

“Police surrounded the building in a tense standoff with the suspect.”

Cảnh sát bao vây tòa nhà trong một cuộc đối đầu căng thẳng với nghi phạm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deadlockstalemateimpasse

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivestand-offish