noun
English to Vietnamese Dictionary
steed Meaning in Vietnamese (steed nghĩa là gì)
ngựa chiến
ngựa chiến in English:steed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của steed trong tiếng Việt là ngựa chiến. (Một con ngựa, đặc biệt là con ngựa được dùng để cưỡi hoặc trong trận chiến, thường ám chỉ một con vật cao quý hoặc mạnh mẽ.)
Definitions of Steed
- 1noun(formal)ngựa chiến
A horse, especially one used for riding or in battle, often implying a noble or spirited animal.
Một con ngựa, đặc biệt là con ngựa được dùng để cưỡi hoặc trong trận chiến, thường ám chỉ một con vật cao quý hoặc mạnh mẽ.
Example Sentences
historical
“The knight prepared his steed for the long journey ahead.”