stiles Meaning in Vietnamese (stiles nghĩa là gì)
Nghĩa của stiles trong tiếng Việt là cầu thang qua hàng rào, thanh dọc khung. (Cầu thang qua hàng rào là một bộ bậc thang hoặc cấu trúc giống thang được xây dựng vào hoặc trên hàng rào hoặc tường, cho phép mọi người đi qua trong khi vẫn giữ gia súc ở yên.)
Definitions of Stiles
- 1nouncầu thang qua hàng rào
Stiles are sets of steps or a ladder-like structure built into or over a fence or wall, allowing people to cross while keeping livestock contained.
Cầu thang qua hàng rào là một bộ bậc thang hoặc cấu trúc giống thang được xây dựng vào hoặc trên hàng rào hoặc tường, cho phép mọi người đi qua trong khi vẫn giữ gia súc ở yên.
- 2
Example Sentences
“The hikers carefully climbed over the wooden stiles to continue their path across the fields.”
“Many old country paths feature traditional stiles where fences separate properties.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: