noun
English to Vietnamese Dictionary

stiles Meaning in Vietnamese (stiles nghĩa là gì)

cầu thang qua hàng rào, thanh dọc khung
cầu thang qua hàng rào in English:stiles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của stiles trong tiếng Việt là cầu thang qua hàng rào, thanh dọc khung. (Cầu thang qua hàng rào là một bộ bậc thang hoặc cấu trúc giống thang được xây dựng vào hoặc trên hàng rào hoặc tường, cho phép mọi người đi qua trong khi vẫn giữ gia súc ở yên.)

Definitions of Stiles

  1. 1
    noun
    cầu thang qua hàng rào

    Stiles are sets of steps or a ladder-like structure built into or over a fence or wall, allowing people to cross while keeping livestock contained.

    Cầu thang qua hàng rào là một bộ bậc thang hoặc cấu trúc giống thang được xây dựng vào hoặc trên hàng rào hoặc tường, cho phép mọi người đi qua trong khi vẫn giữ gia súc ở yên.

  2. 2
    noun
    thanh dọc khung

    In carpentry, stiles refer to the vertical members of a frame, such as those found in a door, window, or panel.

    Trong nghề mộc, thanh dọc khung là các thành viên thẳng đứng của một khung, chẳng hạn như những thanh được tìm thấy trong cửa ra vào, cửa sổ hoặc tấm panel.

Example Sentences

“The hikers carefully climbed over the wooden stiles to continue their path across the fields.”

“Many old country paths feature traditional stiles where fences separate properties.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

stepsladderscrossings

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounstile