verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

strut Meaning in Vietnamese (strut nghĩa là gì)

verbkiêu căng
nounthanh chống
kiêu căng in English:strut
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của strut trong tiếng Việt là kiêu căng, thanh chống. (Đi lại một cách tự mãn, tự tin và thường là kiêu ngạo, thường là để gây ấn tượng với người khác.)

Definitions of Strut

  1. 1
    verb
    kiêu căng

    To walk with a proud, confident, and often arrogant air, typically in an attempt to impress others.

    Đi lại một cách tự mãn, tự tin và thường là kiêu ngạo, thường là để gây ấn tượng với người khác.

  2. 2
    noun
    thanh chống

    A bar or rod that forms part of a framework and is designed to resist compression, often found in aircraft or vehicles.

    Một thanh hoặc que tạo thành một phần của khung và được thiết kế để chịu nén, thường thấy trong máy bay hoặc xe cộ.

Example Sentences

casual

“He liked to strut around the office after closing a big deal.”

Anh ta thích đi lại kiêu căng quanh văn phòng sau khi chốt một hợp đồng lớn.

casual

“The peacock would strut proudly displaying its beautiful tail feathers.”

Con công đi lại kiêu căng, khoe bộ lông đuôi tuyệt đẹp của nó.

business

“The car's suspension system uses heavy-duty struts for stability.”

Hệ thống treo của xe sử dụng các thanh chống chịu lực nặng để ổn định.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

swaggerparadeprance

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

slouchcower

Inflected Word Forms

past tensestrutted
present participlestrutting
agent nounstrutter

Phrases & Idiomatic Expressions

strut your stuffidiom

To show off your abilities, talents, or appearance confidently.