noun
English to Vietnamese Dictionary
styling Meaning in Vietnamese (styling nghĩa là gì)
kiểu dáng, kiểu tóc, cách ăn mặc, phong cách
kiểu dáng in English:styling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của styling trong tiếng Việt là kiểu dáng, kiểu tóc, cách ăn mặc, phong cách. (Quá trình hoặc hành động sắp xếp tóc, quần áo hoặc các yếu tố khác để tạo ra một cái nhìn hoặc vẻ ngoài cụ thể.)
Definitions of Styling
- 1nounkiểu tóc, cách ăn mặc
The process or act of arranging hair, clothes, or other elements to create a particular look or appearance.
Quá trình hoặc hành động sắp xếp tóc, quần áo hoặc các yếu tố khác để tạo ra một cái nhìn hoặc vẻ ngoài cụ thể.
- 2nounkiểu dáng, phong cách
The distinctive way in which something is designed, presented, or executed, especially concerning its aesthetic appeal.
Cách thức đặc trưng mà một thứ gì đó được thiết kế, trình bày hoặc thực hiện, đặc biệt là liên quan đến sức hấp dẫn thẩm mỹ của nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
Inflected Word Forms
past participlestyled
nounstyle
agent nounstylist
adjectivestylish