noun
English to Vietnamese Dictionary

styling Meaning in Vietnamese (styling nghĩa là gì)

kiểu dáng, kiểu tóc, cách ăn mặc, phong cách
kiểu dáng in English:styling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của styling trong tiếng Việt là kiểu dáng, kiểu tóc, cách ăn mặc, phong cách. (Quá trình hoặc hành động sắp xếp tóc, quần áo hoặc các yếu tố khác để tạo ra một cái nhìn hoặc vẻ ngoài cụ thể.)

Definitions of Styling

  1. 1
    noun
    kiểu tóc, cách ăn mặc

    The process or act of arranging hair, clothes, or other elements to create a particular look or appearance.

    Quá trình hoặc hành động sắp xếp tóc, quần áo hoặc các yếu tố khác để tạo ra một cái nhìn hoặc vẻ ngoài cụ thể.

  2. 2
    noun
    kiểu dáng, phong cách

    The distinctive way in which something is designed, presented, or executed, especially concerning its aesthetic appeal.

    Cách thức đặc trưng mà một thứ gì đó được thiết kế, trình bày hoặc thực hiện, đặc biệt là liên quan đến sức hấp dẫn thẩm mỹ của nó.

Example Sentences

casual

“The new car's styling is very sleek and modern.”

Kiểu dáng của chiếc xe mới rất bóng bẩy và hiện đại.

casual

“She spent hours on her hair styling for the event.”

Cô ấy đã dành hàng giờ để tạo kiểu tóc cho sự kiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlestyled
nounstyle
agent nounstylist
adjectivestylish