Topic: VehiclesWord 26 of 34
noun
English to Vietnamese Dictionary

suv Meaning in Vietnamese (suv nghĩa là gì)

xe SUV
xe SUV in English:suv
Phonetic:sờ-u-vi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suv trong tiếng Việt là xe SUV. (Xe SUV (Sport Utility Vehicle) là một loại xe hơi kết hợp các yếu tố của xe chở khách thông thường với các tính năng của xe địa hình, như khoảng sáng gầm xe cao và hệ dẫn động bốn bánh.)

Concept Illustration
Suv visual illustration - Meaning in Vietnamese (xe SUV)
Visual representation of "suv"

Definitions of Suv

  1. 1
    noun
    xe SUV

    A sport utility vehicle (SUV) is a car that combines elements of road-going passenger cars with features from off-road vehicles, such as raised ground clearance and four-wheel drive.

    Xe SUV (Sport Utility Vehicle) là một loại xe hơi kết hợp các yếu tố của xe chở khách thông thường với các tính năng của xe địa hình, như khoảng sáng gầm xe cao và hệ dẫn động bốn bánh.

Example Sentences

casual

“They bought a new SUV for their family's long road trips.”

Họ đã mua một chiếc xe SUV mới cho những chuyến đi dài của gia đình.

general

“The rugged SUV is perfect for navigating unpaved country roads.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

off-roaderutility vehicle

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sedanhatchback

Inflected Word Forms

nounSport Utility Vehicle