noun
English to Vietnamese Dictionary

suvs Meaning in Vietnamese (suvs nghĩa là gì)

SUV, xe thể thao đa dụng
SUV in English:suvs
Phonetic:sờ-u-vê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suvs trong tiếng Việt là SUV, xe thể thao đa dụng. (Xe thể thao đa dụng là một lớp xe kết hợp các yếu tố của xe chở khách đi trên đường với các tính năng của xe địa hình, chẳng hạn như khoảng sáng gầm xe cao và hệ dẫn động bốn bánh.)

Definitions of Suvs

  1. 1
    noun
    xe thể thao đa dụng

    Sport utility vehicles are a class of vehicles that combine elements of road-going passenger cars with features from off-road vehicles, such as raised ground clearance and four-wheel drive.

    Xe thể thao đa dụng là một lớp xe kết hợp các yếu tố của xe chở khách đi trên đường với các tính năng của xe địa hình, chẳng hạn như khoảng sáng gầm xe cao và hệ dẫn động bốn bánh.

Example Sentences

casual

“Many families prefer SUVs for their spacious interiors and safety features.”

business

“The market for electric SUVs is rapidly expanding.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

off-roaderjeep

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

sedanshatchbacks

Inflected Word Forms

nounSUV