noun
English to Vietnamese Dictionary
svalbard Meaning in Vietnamese (svalbard nghĩa là gì)
Svalbard
Svalbard in English:svalbard
Phonetic:Sval-bát
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của svalbard trong tiếng Việt là Svalbard. (Svalbard là một quần đảo của Na Uy nằm ở Bắc Băng Dương, nổi tiếng với địa hình gồ ghề, xa xôi với các sông băng và lãnh nguyên đóng băng, là nơi sinh sống của gấu Bắc Cực, tuần lộc và cáo Bắc Cực.)
Definitions of Svalbard
- 1nounSvalbard
Svalbard is a Norwegian archipelago in the Arctic Ocean, known for its rugged, remote terrain of glaciers and frozen tundra, and home to polar bears, reindeer, and Arctic foxes.
Svalbard là một quần đảo của Na Uy nằm ở Bắc Băng Dương, nổi tiếng với địa hình gồ ghề, xa xôi với các sông băng và lãnh nguyên đóng băng, là nơi sinh sống của gấu Bắc Cực, tuần lộc và cáo Bắc Cực.
Example Sentences
general
“Svalbard is one of the northernmost inhabited areas in the world.”