noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
swab Meaning in Vietnamese (swab nghĩa là gì)
nounbông lau, mẫu lấy bằng bông lau
verblau bằng bông
bông lau in English:swab
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của swab trong tiếng Việt là bông lau, mẫu lấy bằng bông lau, lau bằng bông. (Một miếng vật liệu thấm hút nhỏ, như bông hoặc gạc, dùng để làm sạch vết thương, bôi thuốc hoặc lấy mẫu.)
Definitions of Swab
- 1nounbông lau
A small piece of absorbent material, such as cotton or gauze, used for cleaning wounds, applying medication, or collecting samples.
Một miếng vật liệu thấm hút nhỏ, như bông hoặc gạc, dùng để làm sạch vết thương, bôi thuốc hoặc lấy mẫu.
- 2nounmẫu lấy bằng bông lau
A sample taken from a body or surface using a swab for medical or scientific testing.
Một mẫu lấy từ cơ thể hoặc bề mặt bằng bông lau để xét nghiệm y tế hoặc khoa học.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenseswabbed
present participleswabbing
pluralswabs
Phrases & Idiomatic Expressions
swab the deckcollocation
To clean the deck of a ship, often as a chore or punishment.