noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
svenska Meaning in Vietnamese (svenska nghĩa là gì)
nountiếng Thụy Điển
adjectiveThụy Điển
tiếng Thụy Điển in English:svenska
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của svenska trong tiếng Việt là tiếng Thụy Điển, Thụy Điển. (Ngôn ngữ Thụy Điển, một ngôn ngữ German Bắc chủ yếu được nói ở Thụy Điển và một phần của Phần Lan.)
Definitions of Svenska
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: