noun
English to Vietnamese Dictionary

sven Meaning in Vietnamese (sven nghĩa là gì)

Sven
Sven in English:sven
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sven trong tiếng Việt là Sven. (Sven là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, thường được sử dụng ở các nước Scandinavia.)

Definitions of Sven

  1. 1
    noun
    Sven

    Sven is a male given name of Old Norse origin, commonly used in Scandinavian countries.

    Sven là một tên riêng của nam giới có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ, thường được sử dụng ở các nước Scandinavia.

Example Sentences

casual

“Sven is a popular character in many children's stories.”

Sven là một nhân vật phổ biến trong nhiều truyện thiếu nhi.