noun
English to Vietnamese Dictionary

swarovski Meaning in Vietnamese (swarovski nghĩa là gì)

Swarovski
Swarovski in English:swarovski
Phonetic:Sva-rôf-ski
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của swarovski trong tiếng Việt là Swarovski. (Swarovski là một công ty của Áo chuyên thiết kế, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm pha lê chất lượng cao, bao gồm trang sức, phụ kiện và tượng nhỏ.)

Definitions of Swarovski

  1. 1
    noun
    Swarovski

    Swarovski is an Austrian company that designs, manufactures, and sells high-quality crystal products, including jewelry, accessories, and figurines.

    Swarovski là một công ty của Áo chuyên thiết kế, sản xuất và kinh doanh các sản phẩm pha lê chất lượng cao, bao gồm trang sức, phụ kiện và tượng nhỏ.

Example Sentences

casual

“She received a beautiful Swarovski crystal pendant as a gift.”