verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

swat Meaning in Vietnamese (swat nghĩa là gì)

verbvỗ
nouncú vỗ
vỗ in English:swat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của swat trong tiếng Việt là vỗ, cú vỗ. (Đánh cái gì đó, đặc biệt là côn trùng, bằng một cú đánh nhanh, mạnh.)

Definitions of Swat

  1. 1
    verb
    vỗ

    To hit something, especially an insect, with a quick, sharp blow.

    Đánh cái gì đó, đặc biệt là côn trùng, bằng một cú đánh nhanh, mạnh.

  2. 2
    noun
    cú vỗ

    A quick, sharp blow, especially with a flat object.

    Một cú đánh nhanh, mạnh, đặc biệt là bằng một vật phẳng.

Example Sentences

casual

“He tried to swat the fly buzzing around his head.”

Anh ấy cố gắng vỗ con ruồi đang vo ve quanh đầu mình.

casual

“She gave the ball a quick swat with her hand.”

Cô ấy dùng tay vỗ nhẹ vào quả bóng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseswatted
present participleswatting
agent nounswatter