noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

synchro Meaning in Vietnamese (synchro nghĩa là gì)

nounđồng bộ, sự đồng bộ, máy đồng bộ
adjectiveđồng bộ
đồng bộ in English:synchro
Phonetic:đông bộ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của synchro trong tiếng Việt là đồng bộ, sự đồng bộ, máy đồng bộ. (Sự đồng bộ, là hành động vận hành hoặc xảy ra cùng một lúc.)

Definitions of Synchro

  1. 1
    noun
    sự đồng bộ

    Synchro is an informal abbreviation for synchronization, referring to the act of operating or occurring at the same time.

    Sự đồng bộ, là hành động vận hành hoặc xảy ra cùng một lúc.

  2. 2
    adjective
    đồng bộ

    Synchro can also be used informally as an adjective meaning synchronous, indicating that things are happening or existing at the same time.

    Đồng bộ, chỉ việc mọi thứ đang diễn ra hoặc tồn tại cùng một lúc.

  3. 3
    noun
    máy đồng bộ

    In engineering, a synchro is a type of rotary electrical transformer used for transmitting or receiving angular position information.

    Trong kỹ thuật, máy đồng bộ là một loại máy biến áp điện quay được sử dụng để truyền hoặc nhận thông tin vị trí góc.

Example Sentences

“We need to achieve perfect synchro between the audio and video tracks.”

“The dancers moved in perfect synchro, captivating the audience.”

Các vũ công di chuyển đồng bộ hoàn hảo, làm say mê khán giả.

“The old aircraft used synchro systems for its instrument readings.”

Chiếc máy bay cũ sử dụng hệ thống máy đồng bộ cho các chỉ số của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

synchronizationsynchronouscoordination

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

asynchronousdesynchronization

Inflected Word Forms

nounsynchronization
adjectivesynchronous
adverbsynchronously

Phrases & Idiomatic Expressions

in synchrocollocation

In perfect coordination or synchronization.