verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

sync Meaning in Vietnamese (sync nghĩa là gì)

verbđồng bộ, đồng bộ hóa
nounsự đồng bộ
đồng bộ in English:sync
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sync trong tiếng Việt là đồng bộ, đồng bộ hóa, sự đồng bộ. (Làm cho hai hoặc nhiều thứ hoạt động hoặc xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ, hoặc làm cho trạng thái của chúng khớp nhau.)

Definitions of Sync

  1. 1
    verb
    đồng bộ hóa

    To cause two or more things to operate or happen at the same time or rate, or to match their states.

    Làm cho hai hoặc nhiều thứ hoạt động hoặc xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ, hoặc làm cho trạng thái của chúng khớp nhau.

  2. 2
    noun
    sự đồng bộ

    A state in which two or more things operate or happen at the same time or rate, often used as an abbreviation for synchronization.

    Trạng thái mà hai hoặc nhiều thứ hoạt động hoặc xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ, thường được dùng như một cách viết tắt của sự đồng bộ hóa.

Example Sentences

“Please sync your phone with your computer to transfer the photos.”

Vui lòng đồng bộ hóa điện thoại của bạn với máy tính để chuyển ảnh.

“The dancers moved in perfect sync with the music.”

Các vũ công di chuyển hoàn toàn đồng bộ với âm nhạc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

desynchronizemismatchdisrupt

Inflected Word Forms

gerundsynchronizing
nounsynchronization
adjectivesynchronized

Phrases & Idiomatic Expressions

in synccollocation

Operating or working together in a coordinated and harmonious way.