verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
sync Meaning in Vietnamese (sync nghĩa là gì)
verbđồng bộ, đồng bộ hóa
nounsự đồng bộ
đồng bộ in English:sync
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sync trong tiếng Việt là đồng bộ, đồng bộ hóa, sự đồng bộ. (Làm cho hai hoặc nhiều thứ hoạt động hoặc xảy ra cùng lúc hoặc cùng tốc độ, hoặc làm cho trạng thái của chúng khớp nhau.)
Definitions of Sync
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
gerundsynchronizing
nounsynchronization
adjectivesynchronized
Phrases & Idiomatic Expressions
in synccollocation
Operating or working together in a coordinated and harmonious way.