tackled Meaning in Vietnamese (tackled nghĩa là gì)
Nghĩa của tackled trong tiếng Việt là giải quyết, cản phá. (Đối phó hoặc nỗ lực giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc khó khăn một cách quyết đoán.)
Definitions of Tackled
- 1verbgiải quyết
To deal with or make a determined effort to deal with a problem, task, or difficulty.
Đối phó hoặc nỗ lực giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc khó khăn một cách quyết đoán.
- 2
Example Sentences
“The team successfully tackled the complex engineering challenge.”
Đội đã giải quyết thành công thách thức kỹ thuật phức tạp.
“He was tackled hard near the goal line, preventing a score.”
Anh ấy đã bị cản phá mạnh gần vạch đích, ngăn cản một bàn thắng.
“The police tackled the suspect after a short chase.”
Cảnh sát đã khống chế nghi phạm sau một cuộc truy đuổi ngắn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To deal with a difficult situation or issue.
To begin to deal with a task or job.
To physically stop an opponent in a sport.