noun
English to Vietnamese Dictionary

termite Meaning in Vietnamese (termite nghĩa là gì)

mối
mối in English:termite
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của termite trong tiếng Việt là mối. (Một loại côn trùng xã hội sống thành đàn lớn, thường ở trong gỗ, và có thể gây thiệt hại đáng kể cho các công trình.)

Definitions of Termite

  1. 1
    noun
    mối

    A social insect that lives in large colonies, typically in wood, and can cause extensive damage to structures.

    Một loại côn trùng xã hội sống thành đàn lớn, thường ở trong gỗ, và có thể gây thiệt hại đáng kể cho các công trình.

Example Sentences

casual

“Termites can cause significant damage to wooden furniture and buildings.”

Mối có thể gây thiệt hại đáng kể cho đồ nội thất bằng gỗ và các tòa nhà.

Inflected Word Forms

nountermitarium
adjectivetermitic