adjective
English to Vietnamese Dictionary

titanic Meaning in Vietnamese (titanic nghĩa là gì)

khổng lồ, vĩ đại
khổng lồ in English:titanic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của titanic trong tiếng Việt là khổng lồ, vĩ đại. (Có sức mạnh, kích thước hoặc quyền lực phi thường, thường ngụ ý một cuộc đấu tranh hoặc thử thách quy mô lớn.)

Definitions of Titanic

  1. 1
    adjective
    vĩ đại

    Of exceptional strength, size, or power, often implying a struggle or challenge of immense scale.

    Có sức mạnh, kích thước hoặc quyền lực phi thường, thường ngụ ý một cuộc đấu tranh hoặc thử thách quy mô lớn.

Example Sentences

business

“The company faced a titanic struggle to stay afloat during the recession.”

Công ty đã phải đối mặt với một cuộc đấu tranh khổng lồ để tồn tại trong thời kỳ suy thoái.

general

“The architect designed a building of titanic proportions.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nountitan
adverbtitanically

Phrases & Idiomatic Expressions

titanic effortcollocation

An extremely large or strenuous effort.