noun
English to Vietnamese Dictionary
usa Meaning in Vietnamese (usa nghĩa là gì)
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ in English:usa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của usa trong tiếng Việt là Hoa Kỳ. (Hoa Kỳ là tên viết tắt của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, một liên bang nằm chủ yếu ở Bắc Mỹ.)
Definitions of Usa
- 1
Example Sentences
business
“The company has expanded its operations into the USA market.”