other
English to Vietnamese Dictionary

usda Meaning in Vietnamese (usda nghĩa là gì)

Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ
Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ in English:usda
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của usda trong tiếng Việt là Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ. (USDA là từ viết tắt của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, một cơ quan hành pháp liên bang chịu trách nhiệm phát triển và thực thi chính sách của chính phủ liên bang Hoa Kỳ về nông nghiệp, lâm nghiệp và thực phẩm.)

Definitions of Usda

  1. 1
    other(formal)
    Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ

    The USDA is an acronym for the United States Department of Agriculture, a federal executive department responsible for developing and executing U.S. federal government policy on farming, agriculture, forestry, and food.

    USDA là từ viết tắt của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, một cơ quan hành pháp liên bang chịu trách nhiệm phát triển và thực thi chính sách của chính phủ liên bang Hoa Kỳ về nông nghiệp, lâm nghiệp và thực phẩm.

Example Sentences

formal

“The USDA announced new guidelines for organic farming.”