other
English to Vietnamese Dictionary
va Meaning in Vietnamese (va nghĩa là gì)
VA, Virginia, Cục Cựu chiến binh
VA in English:va
Phonetic:Vi-A
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của va trong tiếng Việt là VA, Virginia, Cục Cựu chiến binh. (VA là viết tắt của Virginia, một tiểu bang nằm ở vùng Trung Đại Tây Dương và Đông Nam Hoa Kỳ.)
Definitions of Va
- 1
- 2otherCục Cựu chiến binh
VA also stands for Veterans Affairs, a department of the U.S. government responsible for providing benefits and services to military veterans.
VA cũng là viết tắt của Veterans Affairs, một bộ của chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm cung cấp các quyền lợi và dịch vụ cho các cựu chiến binh quân đội.