noun
English to Vietnamese Dictionary

vacancies Meaning in Vietnamese (vacancies nghĩa là gì)

chỗ trống, vị trí tuyển dụng, chỗ ở còn trống
Từ đồng nghĩa:chỗ khuyếtchỗ bỏ trống
chỗ trống in English:vacancies
Plural: vacancies
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vacancies trong tiếng Việt là chỗ trống, vị trí tuyển dụng, chỗ ở còn trống. (Các vị trí hoặc công việc chưa được tuyển dụng trong một tổ chức hoặc công ty được gọi là chỗ trống.)

Definitions of Vacancies

  1. 1
    noun
    vị trí tuyển dụng

    Unfilled positions or jobs available within an organization or company are referred to as vacancies.

    Các vị trí hoặc công việc chưa được tuyển dụng trong một tổ chức hoặc công ty được gọi là chỗ trống.

  2. 2
    noun
    chỗ ở còn trống

    Rooms or accommodations that are not currently occupied and are available for use are also known as vacancies.

    Các phòng hoặc chỗ ở không có người ở và có sẵn để sử dụng cũng được gọi là chỗ trống.

Example Sentences

“The company announced several new vacancies in its IT department.”

Công ty đã thông báo về một số vị trí tuyển dụng mới trong bộ phận CNTT của mình.

“There are no vacancies at the hotel tonight.”

Khách sạn không còn chỗ trống nào tối nay.

“Please check the website for current job vacancies.”

Vui lòng kiểm tra trang web để biết các vị trí tuyển dụng hiện tại.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chỗ khuyếtchỗ bỏ trống

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

đầy chỗ

In English:

occupanciesfullnessfilled positions

Inflected Word Forms

nounvacancy

Phrases & Idiomatic Expressions

No vacanciesexpression

A sign indicating that there are no available rooms or positions.

Job vacanciescollocation

Available job positions.

Fill a vacancycollocation

To appoint someone to an unoccupied position.