noun
English to Vietnamese Dictionary
vacancy Meaning in Vietnamese (vacancy nghĩa là gì)
chỗ trống
chỗ trống in English:vacancy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vacancy trong tiếng Việt là chỗ trống. (Một vị trí hoặc công việc chưa được ai đảm nhận và đang chờ người lấp đầy.)
Definitions of Vacancy
- 1
- 2nounchỗ trống
A vacancy can also mean an empty room or space, especially in a hotel or rental property.
Một căn phòng hoặc không gian trống, đặc biệt là trong khách sạn hoặc bất động sản cho thuê.
Example Sentences
“There is a vacancy for a marketing manager at our company.”
Công ty chúng tôi có một vị trí trống cho quản lý marketing.
“The hotel has no vacancies for tonight due to a conference.”
Khách sạn không còn chỗ trống nào cho tối nay do có hội nghị.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivevacate
adjectivevacant
Phrases & Idiomatic Expressions
no vacancyexpression
Indicates that there are no available rooms or positions.