noun
English to Vietnamese Dictionary

accommodations Meaning in Vietnamese (accommodations nghĩa là gì)

chỗ ở, sự sắp xếp
chỗ ở in English:accommodations
Phonetic:chỗ ở
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accommodations trong tiếng Việt là chỗ ở, sự sắp xếp. (Phòng ở, thức ăn và dịch vụ được cung cấp, đặc biệt là tại khách sạn, trên tàu hoặc ở nơi cư trú khác.)

Definitions of Accommodations

  1. 1
    noun
    chỗ ở

    Rooms, food, and service provided especially in a hotel, on a ship, or in another place of residence.

    Phòng ở, thức ăn và dịch vụ được cung cấp, đặc biệt là tại khách sạn, trên tàu hoặc ở nơi cư trú khác.

  2. 2
    noun
    sự sắp xếp

    Arrangements or adjustments made to allow for special needs or circumstances.

    Các sự sắp xếp hoặc điều chỉnh được thực hiện để đáp ứng các nhu cầu hoặc hoàn cảnh đặc biệt.

Example Sentences

casual

“The hotel offers luxurious accommodations with a view of the ocean.”

Khách sạn cung cấp chỗ ở sang trọng với tầm nhìn ra biển.

business

“We need to make accommodations for guests with dietary restrictions.”

Chúng ta cần sắp xếp chỗ ở cho những vị khách có kiêng khem về ăn uống.

casual

“Finding suitable accommodations in the city center can be expensive.”

Việc tìm kiếm chỗ ở phù hợp ở trung tâm thành phố có thể tốn kém.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveaccommodate
nounaccommodation
adjectiveaccommodating