noun
English to Vietnamese Dictionary
valve Meaning in Vietnamese (valve nghĩa là gì)
van
van in English:valve
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của valve trong tiếng Việt là van. (Một thiết bị cơ khí hoặc cấu trúc giải phẫu điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một lối đi.)
Definitions of Valve
- 1nounvan
A mechanical device or anatomical structure that regulates the flow of a fluid or gas by opening, closing, or obstructing a passage.
Một thiết bị cơ khí hoặc cấu trúc giải phẫu điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một lối đi.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivevalvular
adjectivevalved