noun
English to Vietnamese Dictionary

valve Meaning in Vietnamese (valve nghĩa là gì)

van
van in English:valve
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của valve trong tiếng Việt là van. (Một thiết bị cơ khí hoặc cấu trúc giải phẫu điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một lối đi.)

Definitions of Valve

  1. 1
    noun
    van

    A mechanical device or anatomical structure that regulates the flow of a fluid or gas by opening, closing, or obstructing a passage.

    Một thiết bị cơ khí hoặc cấu trúc giải phẫu điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí bằng cách mở, đóng hoặc cản trở một lối đi.

  2. 2
    noun
    van

    A key or piston on a brass musical instrument that changes the length of the air column to alter the pitch.

    Một phím hoặc piston trên nhạc cụ bằng đồng thau thay đổi độ dài cột không khí để thay đổi cao độ.

Example Sentences

casual

“The plumber replaced the faulty valve in the water pipe.”

formal

“The heart has four valves that ensure blood flows in one direction.”

casual

“He pressed the valve on the trumpet to change the note.”

Anh ấy nhấn van trên kèn trumpet để thay đổi nốt nhạc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

gatetapspigotstopcock

Inflected Word Forms

adjectivevalvular
adjectivevalved