noun
English to Vietnamese Dictionary
vampires Meaning in Vietnamese (vampires nghĩa là gì)
ma cà rồng, sinh vật thần thoại
Từ đồng nghĩa:bóng maquỷ hút máu
ma cà rồng in English:vampires
Plural: vampires
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vampires trong tiếng Việt là ma cà rồng, sinh vật thần thoại. (Những sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là xác chết sống lại, sống bằng cách hút máu người sống.)
Definitions of Vampires
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
thánh
Inflected Word Forms
nounvampire
nounvampirism
adjectivevampiric