noun
English to Vietnamese Dictionary
vance Meaning in Vietnamese (vance nghĩa là gì)
Vance
Vance in English:vance
Phonetic:Vans
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vance trong tiếng Việt là Vance. (Vance là một tên riêng hoặc họ của nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, thường bắt nguồn từ tên địa danh có nghĩa là 'đầm lầy' hoặc 'vùng đất ngập nước'.)
Definitions of Vance
- 1
Example Sentences
casual
“The Vance family has lived in this town for generations.”
Gia đình Vance đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.