noun
English to Vietnamese Dictionary

vance Meaning in Vietnamese (vance nghĩa là gì)

Vance
Vance in English:vance
Phonetic:Vans
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vance trong tiếng Việt là Vance. (Vance là một tên riêng hoặc họ của nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, thường bắt nguồn từ tên địa danh có nghĩa là 'đầm lầy' hoặc 'vùng đất ngập nước'.)

Definitions of Vance

  1. 1
    noun
    Vance

    Vance is a male given name or a surname of English origin, often derived from a place name meaning 'marsh' or 'fen'.

    Vance là một tên riêng hoặc họ của nam giới có nguồn gốc tiếng Anh, thường bắt nguồn từ tên địa danh có nghĩa là 'đầm lầy' hoặc 'vùng đất ngập nước'.

Example Sentences

business

“Vance will be arriving tomorrow morning for the meeting.”

Vance sẽ đến vào sáng mai để họp.

casual

“The Vance family has lived in this town for generations.”

Gia đình Vance đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.