noun
English to Vietnamese Dictionary

vdata Meaning in Vietnamese (vdata nghĩa là gì)

dữ liệu video
dữ liệu video in English:vdata
Phonetic:dữ liệu vi-đê-ô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vdata trong tiếng Việt là dữ liệu video. (Vdata, viết tắt của dữ liệu video, là thông tin kỹ thuật số đại diện cho hình ảnh chuyển động và âm thanh đi kèm, thường được sử dụng trong các hệ thống đa phương tiện, phát sóng và giám sát.)

Definitions of Vdata

  1. 1
    noun(formal)
    dữ liệu video

    Vdata, an abbreviation for video data, refers to the digital information that represents moving images and associated audio, typically used in multimedia, broadcasting, and surveillance systems.

    Vdata, viết tắt của dữ liệu video, là thông tin kỹ thuật số đại diện cho hình ảnh chuyển động và âm thanh đi kèm, thường được sử dụng trong các hệ thống đa phương tiện, phát sóng và giám sát.

Example Sentences

technical

“The new algorithm efficiently compresses vdata without significant loss of quality.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

video contentvisual data