venice Meaning in Vietnamese (venice nghĩa là gì)
Nghĩa của venice trong tiếng Việt là Venice, Venezia. (Venezia là một thành phố lớn ở đông bắc Ý, được xây dựng trên hơn 100 hòn đảo nhỏ trong một đầm phá ở biển Adriatic, nổi tiếng với các kênh đào, thuyền gondola và nghệ thuật, kiến trúc thời Phục hưng.)
Definitions of Venice
- 1nounVenezia
Venice is a major city in northeastern Italy, built on more than 100 small islands in a lagoon in the Adriatic Sea, famous for its canals, gondolas, and Renaissance art and architecture.
Venezia là một thành phố lớn ở đông bắc Ý, được xây dựng trên hơn 100 hòn đảo nhỏ trong một đầm phá ở biển Adriatic, nổi tiếng với các kênh đào, thuyền gondola và nghệ thuật, kiến trúc thời Phục hưng.
Example Sentences
“We are planning a romantic trip to Venice next year.”
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi lãng mạn đến Venezia vào năm tới.
“The canals of Venice are a unique feature of the city.”
Các kênh đào của Venezia là một đặc điểm độc đáo của thành phố.
“Many tourists dream of riding a gondola in Venice.”