noun
English to Vietnamese Dictionary
ventriloquist Meaning in Vietnamese (ventriloquist nghĩa là gì)
nghệ sĩ nói bụng
nghệ sĩ nói bụng in English:ventriloquist
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ventriloquist trong tiếng Việt là nghệ sĩ nói bụng. (Người có khả năng làm cho giọng nói của mình dường như phát ra từ một nơi khác, thường là từ một con rối hoặc búp bê, mà không cử động môi.)
Definitions of Ventriloquist
- 1
Example Sentences
casual
“The ventriloquist entertained the children with his talking dummy.”
Nghệ sĩ nói bụng đã mua vui cho bọn trẻ bằng con rối biết nói của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
voice throwerdummy speaker
Inflected Word Forms
nounventriloquism
adjectiveventriloquial