noun
English to Vietnamese Dictionary

verlag Meaning in Vietnamese (verlag nghĩa là gì)

nhà xuất bản
Từ đồng nghĩa:công ty xuất bảnhãng xuất bản
nhà xuất bản in English:verlag
IPA:fɛɐ̯ˈlaːk
Phonetic:IPA: /vɛɐ̯ˈlaːk/
Plural: Verlage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của verlag trong tiếng Việt là nhà xuất bản. (Một thuật ngữ tiếng Đức chỉ một nhà xuất bản, một cơ sở xuất bản sách, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông khác.)

Usage Note: Thuật ngữ tiếng Đức, thường dùng để chỉ công ty xuất bản hoặc chính nhà xuất bản.

Definitions of Verlag

  1. 1
    noun
    nhà xuất bản

    A German term referring to a publishing house, an establishment that publishes books, magazines, or other media.

    Một thuật ngữ tiếng Đức chỉ một nhà xuất bản, một cơ sở xuất bản sách, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông khác.

  2. 2
    noun
    nhà xuất bản

    In some contexts, 'Verlag' can also refer to the publisher itself, the person or company responsible for publishing.

    Trong một số ngữ cảnh, 'Verlag' cũng có thể chỉ chính nhà xuất bản, người hoặc công ty chịu trách nhiệm xuất bản.

Example Sentences

“The academic Verlag specializes in historical texts.”

Nhà xuất bản học thuật này chuyên về các văn bản lịch sử.

“Many German books list the Verlag prominently on the title page.”

Nhiều sách tiếng Đức ghi rõ tên nhà xuất bản trên trang bìa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

công ty xuất bảnhãng xuất bản

In English:

publisherpublishing house