other
English to Vietnamese Dictionary

vernon Meaning in Vietnamese (vernon nghĩa là gì)

Vernon
Vernon in English:vernon
Phonetic:Véc-nơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vernon trong tiếng Việt là Vernon. (Vernon là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho nam hoặc họ, có nguồn gốc từ tên một địa danh của Pháp có nghĩa là 'nơi có cây trăn'.)

Definitions of Vernon

  1. 1
    other
    Vernon

    Vernon is a proper noun, typically used as a male given name or a surname, originating from a French place name meaning 'place of alders'.

    Vernon là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho nam hoặc họ, có nguồn gốc từ tên một địa danh của Pháp có nghĩa là 'nơi có cây trăn'.

Example Sentences

casual

“Vernon is a popular name in several English-speaking countries.”

Vernon là một cái tên phổ biến ở một số quốc gia nói tiếng Anh.

business

“He introduced himself as Vernon, the new manager.”