noun
English to Vietnamese Dictionary
vial Meaning in Vietnamese (vial nghĩa là gì)
lọ nhỏ
lọ nhỏ in English:vial
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vial trong tiếng Việt là lọ nhỏ. (Một chai hoặc hộp thủy tinh hình trụ nhỏ, thường dùng để đựng thuốc nước, hóa chất hoặc mẫu vật.)
Definitions of Vial
- 1
Example Sentences
medical
“The nurse carefully drew the vaccine from the vial.”
Y tá cẩn thận rút vắc-xin ra khỏi lọ nhỏ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: