noun
English to Vietnamese Dictionary
vials Meaning in Vietnamese (vials nghĩa là gì)
lọ, lọ nhỏ
lọ in English:vials
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vials trong tiếng Việt là lọ, lọ nhỏ. (Những vật chứa bằng thủy tinh hoặc nhựa hình trụ nhỏ, thường được niêm phong, dùng để đựng thuốc lỏng, hóa chất hoặc mẫu vật.)
Definitions of Vials
- 1nounlọ nhỏ
Small cylindrical glass or plastic containers, typically sealed, used for holding liquid medicines, chemicals, or samples.
Những vật chứa bằng thủy tinh hoặc nhựa hình trụ nhỏ, thường được niêm phong, dùng để đựng thuốc lỏng, hóa chất hoặc mẫu vật.
Example Sentences
“The nurse prepared several vials of vaccine for the immunization drive.”
Y tá đã chuẩn bị nhiều lọ vắc-xin cho đợt tiêm chủng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensevialed
present participlevialing
nounvial