noun
English to Vietnamese Dictionary

vicki Meaning in Vietnamese (vicki nghĩa là gì)

Vicki
Vicki in English:vicki
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vicki trong tiếng Việt là Vicki. (Vicki là một danh từ riêng dùng làm tên gọi, thường dành cho nữ giới, và thường là dạng rút gọn của tên Victoria.)

Definitions of Vicki

  1. 1
    noun
    Vicki

    Vicki is a proper noun used as a given name, typically for females, and is often a diminutive form of the name Victoria.

    Vicki là một danh từ riêng dùng làm tên gọi, thường dành cho nữ giới, và thường là dạng rút gọn của tên Victoria.

Example Sentences

casual

“Vicki is known for her cheerful personality.”

Vicki nổi tiếng với tính cách vui vẻ của mình.