noun
English to Vietnamese Dictionary
vida Meaning in Vietnamese (vida nghĩa là gì)
vida, cuộc sống
vida in English:vida
Phonetic:vi-đa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vida trong tiếng Việt là vida, cuộc sống. (Từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cuộc sống', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự tồn tại, sức sống, hoặc trạng thái còn sống, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc thơ ca.)
Definitions of Vida
- 1nouncuộc sống
The Spanish word for 'life', frequently used in English to denote existence, vitality, or the state of being alive, often with a cultural or poetic connotation.
Từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cuộc sống', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự tồn tại, sức sống, hoặc trạng thái còn sống, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc thơ ca.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsPhrases & Idiomatic Expressions
la vida locaexpression
A Spanish phrase meaning 'the crazy life', often used in English.
pura vidaexpression
A Costa Rican Spanish expression meaning 'pure life' or 'full of life', used as a greeting or to express happiness.