noun
English to Vietnamese Dictionary

vida Meaning in Vietnamese (vida nghĩa là gì)

vida, cuộc sống
vida in English:vida
Phonetic:vi-đa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vida trong tiếng Việt là vida, cuộc sống. (Từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cuộc sống', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự tồn tại, sức sống, hoặc trạng thái còn sống, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc thơ ca.)

Definitions of Vida

  1. 1
    noun
    cuộc sống

    The Spanish word for 'life', frequently used in English to denote existence, vitality, or the state of being alive, often with a cultural or poetic connotation.

    Từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'cuộc sống', thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ sự tồn tại, sức sống, hoặc trạng thái còn sống, thường mang ý nghĩa văn hóa hoặc thơ ca.

Example Sentences

formal

“The novel explored the beauty of vida in the face of adversity.”

Cuốn tiểu thuyết đã khám phá vẻ đẹp của 'vida' (cuộc sống) khi đối mặt với nghịch cảnh.

casual

“He always said, 'Pura vida!' when he was happy.”

Anh ấy luôn nói, 'Pura vida!' (cuộc sống thuần khiết!) khi anh ấy vui vẻ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

la vida locaexpression

A Spanish phrase meaning 'the crazy life', often used in English.

pura vidaexpression

A Costa Rican Spanish expression meaning 'pure life' or 'full of life', used as a greeting or to express happiness.