vocation Meaning in Vietnamese (vocation nghĩa là gì)
Nghĩa của vocation trong tiếng Việt là nghề nghiệp, tiếng gọi. (Một tiếng gọi là cảm giác mạnh mẽ về sự phù hợp với một sự nghiệp hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường ám chỉ một cảm giác về sự kêu gọi hoặc mục đích thiêng liêng.)
Definitions of Vocation
- 1nountiếng gọi
A vocation is a strong feeling of suitability for a particular career or occupation, often implying a sense of divine calling or purpose.
Một tiếng gọi là cảm giác mạnh mẽ về sự phù hợp với một sự nghiệp hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường ám chỉ một cảm giác về sự kêu gọi hoặc mục đích thiêng liêng.
- 2nounnghề nghiệp
It can also refer to a person's employment or main occupation, especially one for which they are particularly suited or qualified.
Nó cũng có thể đề cập đến việc làm hoặc nghề nghiệp chính của một người, đặc biệt là nghề mà họ đặc biệt phù hợp hoặc có đủ tiêu chuẩn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To discover one's true calling or purpose in life.
A strong feeling of being called to a particular type of work or service.