noun
English to Vietnamese Dictionary

volvo Meaning in Vietnamese (volvo nghĩa là gì)

Volvo
Volvo in English:volvo
Phonetic:Vôn-vô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của volvo trong tiếng Việt là Volvo. (Volvo là một tập đoàn sản xuất đa quốc gia của Thụy Điển, nổi tiếng với việc sản xuất xe tải, xe buýt, thiết bị xây dựng và trước đây là ô tô.)

Definitions of Volvo

  1. 1
    noun
    Volvo

    Volvo is a Swedish multinational manufacturing corporation known for producing trucks, buses, construction equipment, and formerly cars.

    Volvo là một tập đoàn sản xuất đa quốc gia của Thụy Điển, nổi tiếng với việc sản xuất xe tải, xe buýt, thiết bị xây dựng và trước đây là ô tô.

Example Sentences

casual

“My uncle recently bought a new Volvo car.”

Chú tôi gần đây đã mua một chiếc xe Volvo mới.

business

“Volvo is renowned for its safety features in vehicles.”

Volvo nổi tiếng với các tính năng an toàn trên xe của mình.