noun
English to Vietnamese Dictionary

vuitton Meaning in Vietnamese (vuitton nghĩa là gì)

Vuitton
Vuitton in English:vuitton
Phonetic:Vuy-tơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vuitton trong tiếng Việt là Vuitton. (Vuitton là một thương hiệu thời trang xa xỉ nổi tiếng của Pháp, được thành lập vào năm 1854, nổi tiếng với các sản phẩm có họa tiết monogram đặc trưng và kỹ thuật chế tác chất lượng cao.)

Definitions of Vuitton

  1. 1
    noun
    Vuitton

    Vuitton is a renowned French luxury fashion brand, established in 1854, famous for its distinctive monogrammed products and high-quality craftsmanship.

    Vuitton là một thương hiệu thời trang xa xỉ nổi tiếng của Pháp, được thành lập vào năm 1854, nổi tiếng với các sản phẩm có họa tiết monogram đặc trưng và kỹ thuật chế tác chất lượng cao.

Example Sentences

casual

“She always dreams of owning a classic Vuitton trunk.”

business

“The new collection from Vuitton was showcased at Paris Fashion Week.”